TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新表記

新表記

 凡人社, 1993 ISBN: 4893582534
 東京 : 287 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6790
DDC 495.61
Tác giả CN 富田,隆行
Nhan đề 新表記 / 富田隆行、眞田和子
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1993
Mô tả vật lý 287 p. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ) 教師用日本語教育ハンドブック2.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kí tự-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách giáo viên
Từ khóa tự do Kí tự
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007498
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016790
0021
0046991
005202504021349
008040622s1993 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893582534
035[ ] |a 1456384443
039[ ] |a 20250402135047 |b namth |c 20241129160601 |d idtocn |y 20040622000000 |z nhavt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.61 |b TOM
100[0 ] |a 富田,隆行
245[1 0] |a 新表記 / |c 富田隆行、眞田和子
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1993
300[ ] |a 287 p. ; |c 21 cm.
440[ ] |a 教師用日本語教育ハンドブック2.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kí tự |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách giáo viên
653[0 ] |a Kí tự
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007498
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007498 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007498
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng