TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Evolutionary Illustration of Chinese characters

Evolutionary Illustration of Chinese characters : =汉字演变五百例

 北京语言文化大学, 2000. ISBN: 7561908520
 第一版 北京 : 500 页 : 有图画; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:6792
DDC 495.101
Tác giả CN 李乐毅
Nhan đề Evolutionary Illustration of Chinese characters : =汉字演变五百例 / 李乐毅
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学,2000.
Mô tả vật lý 500 页 :有图画;21 cm.
Phụ chú Chính văn bằng tiếng Anh và Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề 双语
Thuật ngữ chủ đề 英文
Thuật ngữ chủ đề 汉字演变
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ nguyên-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do Từ nguyên
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005331
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016792
0021
0046993
005202201120946
008040622s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561908520
035[ ] |a 1456385299
035[# #] |a 992287566
039[ ] |a 20241202120300 |b idtocn |c 20220112094557 |d maipt |y 20040622000000 |z nhavt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.101 |b LIL
100[0 ] |a 李乐毅
245[1 0] |a Evolutionary Illustration of Chinese characters : |b =汉字演变五百例 / |c 李乐毅
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学, |c 2000.
300[ ] |a 500 页 : |b 有图画; |c 21 cm.
500[ ] |a Chính văn bằng tiếng Anh và Trung Quốc.
650[0 0] |a 双语
650[0 0] |a 英文
650[0 0] |a 汉字演变
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ nguyên |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ nghĩa học
653[0 ] |a Từ nguyên
653[0 ] |a Kĩ năng viết
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000005331
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005331 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005331
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng