THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.731 BAR
Орфографический словарь русского языка
: Около 104 000 слов
Бархударова, С. Г.
"Советская энциклапедия",
1969.
9-е издание.
Москва :
520 с. ; 22 см.
rus
Русский язык.
Орфографический cловарь.
Từ điển chính tả
Tiếng Nga.
Từ điển chính tả.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6795
DDC
491.731
Tác giả CN
Бархударова, С. Г.
Nhan đề
Орфографический словарь русского языка : Около 104 000 слов / С. Г. Бархударова, С. И. Ожигова, А. Б. Шапиро
Lần xuất bản
9-е издание.
Thông tin xuất bản
Москва :"Советская энциклапедия",1969.
Mô tả vật lý
520 с. ;22 см.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Орфографический cловарь.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển chính tả-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Từ điển chính tả.
Từ khóa tự do
Орфографический cловарь.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6795
002
1
004
6996
008
040622s1969 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404731
035
[ ]
|a
1456404731
035
[# #]
|a
1083198040
039
[ ]
|a
20241130173604
|b
idtocn
|c
20241130172701
|d
idtocn
|y
20040622000000
|z
nhavt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.731
|b
BAR
090
[ ]
|a
491.731
|b
BAR
100
[1 ]
|a
Бархударова, С. Г.
245
[1 0]
|a
Орфографический словарь русского языка :
|b
Около 104 000 слов /
|c
С. Г. Бархударова, С. И. Ожигова, А. Б. Шапиро
250
[ ]
|a
9-е издание.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
"Советская энциклапедия",
|c
1969.
300
[ ]
|a
520 с. ;
|c
22 см.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Орфографический cловарь.
650
[1 7]
|a
Từ điển chính tả
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Từ điển chính tả.
653
[0 ]
|a
Орфографический cловарь.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0