TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
教えるためのことばの整理.

教えるためのことばの整理.

 京都日本語教育センター, 1994 ISBN: 4893582615
 京都 : 169p. ; 26cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6815
DDC 495.6824
Tác giả CN 丸山, 敬介
Nhan đề 教えるためのことばの整理. 第二巻 / 丸山敬介
Thông tin xuất bản 京都 :京都日本語教育センター,1994
Mô tả vật lý 169p. ;26cm.
Tùng thư(bỏ) 日本語教育練習シリーズ②.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Sách giáo viên-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách giáo viên
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 文法
Từ khóa tự do 教師用
Từ khóa tự do 日本語
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000006993
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016815
0021
0047016
005202504011525
008040623s1994 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893582615
035[ ] |a 951324426
039[ ] |a 20250401152524 |b namth |c 20241130090919 |d idtocn |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a Ja
082[0 4] |a 495.6824 |b MAR
100[0 ] |a 丸山, 敬介
245[1 0] |a 教えるためのことばの整理. |n 第二巻 / |c 丸山敬介
260[ ] |a 京都 : |b 京都日本語教育センター, |c 1994
300[ ] |a 169p. ; |c 26cm.
440[ ] |a 日本語教育練習シリーズ②.
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Sách giáo viên |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách giáo viên
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 文法
653[0 ] |a 教師用
653[0 ] |a 日本語
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000006993
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006993 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000006993
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng