THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 IKE
日本語語彙大系 .
池原悟.
岩波書店,
1997.
ISBN: 4000098845
東京 :
830 p. ; 26 cm.
日本語
日本語.
文の構造.
構文.
Cấu trúc câu
Tiếng Nhật
Cấu trúc câu.
Từ vựng
語彙.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6817
DDC
495.6824
Tác giả CN
池原悟.
Nhan đề
日本語語彙大系 . 第五巻 , 構文体系 / 池原悟、宮崎正弘、白井諭..
Thông tin xuất bản
東京 :岩波書店,1997.
Mô tả vật lý
830 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語.
Thuật ngữ chủ đề
文の構造.
Thuật ngữ chủ đề
構文.
Thuật ngữ chủ đề
Cấu trúc câu-
Tiếng Nhật-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Cấu trúc câu.
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
文の構造.
Từ khóa tự do
語彙.
Từ khóa tự do
構文.
Tác giả(bs) CN
大山芳史
Tác giả(bs) CN
小倉健太郎
Tác giả(bs) CN
林良彦
Tác giả(bs) CN
横尾昭男
Tác giả(bs) CN
中岩浩巳.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007317
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6817
002
1
004
7018
008
040623s1997 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4000098845
035
[ ]
|a
1456416955
039
[ ]
|a
20241202144219
|b
idtocn
|c
20040623000000
|d
anhpt
|y
20040623000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
IKE
090
[ ]
|a
495.6824
|b
IKE
100
[0 ]
|a
池原悟.
245
[1 0]
|a
日本語語彙大系 .
|n
第五巻 ,
|p
構文体系 /
|c
池原悟、宮崎正弘、白井諭..
260
[ ]
|a
東京 :
|b
岩波書店,
|c
1997.
300
[ ]
|a
830 p. ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
日本語.
650
[0 0]
|a
文の構造.
650
[0 0]
|a
構文.
650
[1 7]
|a
Cấu trúc câu
|x
Tiếng Nhật
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Cấu trúc câu.
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
文の構造.
653
[0 ]
|a
語彙.
653
[0 ]
|a
構文.
700
[ ]
|a
大山芳史
700
[ ]
|a
小倉健太郎
700
[ ]
|a
林良彦
700
[ ]
|a
横尾昭男
700
[0 ]
|a
中岩浩巳.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007317
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0