TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đại từ điển giáo khoa Séc - Việt = Velký učební česko-vietnamský slovník.

Đại từ điển giáo khoa Séc - Việt = Velký učební česko-vietnamský slovník.

 VaTi Slovník, 2014 ISBN: 9788090570207
 Praha : 693 tr. : bản đồ ; 24 cm. xx
Mô tả biểu ghi
ID:68331
DDC 491.8603
Tác giả CN Vasilyev, Ivo.
Nhan đề Đại từ điển giáo khoa Séc - Việt = Velký učební česko-vietnamský slovník. Tập 2, H-Koník /Ivo Vasilyev, Nguyễn Quyết Tiến.
Thông tin xuất bản Praha :VaTi Slovník,2014
Mô tả vật lý 693 tr. :bản đồ ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển giáo khoa-Tiếng Séc-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển giáo khoa
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Tiếng Séc
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Quyết Tiến
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000138335
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168331
0021
00472F51B48-37B2-4B23-926B-2C8AD9675345
005202305061306
008230504s2014 xx mul
0091 0
020[ ] |a 9788090570207
035[ ] |a 1456411699
039[ ] |a 20241129144414 |b idtocn |c 20230506130638 |d tult |y 20230504110705 |z huongnt
041[0 ] |a xx
044[ ] |a mul
082[0 4] |a 491.8603 |b VAS
100[1 ] |a Vasilyev, Ivo.
245[1 0] |a Đại từ điển giáo khoa Séc - Việt = Velký učební česko-vietnamský slovník. |n Tập 2, |p H-Koník / |c Ivo Vasilyev, Nguyễn Quyết Tiến.
260[ ] |a Praha : |b VaTi Slovník, |c 2014
300[ ] |a 693 tr. : |b bản đồ ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Từ điển giáo khoa |x Tiếng Séc |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển giáo khoa
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
653[0 ] |a Tiếng Séc
700[0 ] |a Nguyễn, Quyết Tiến
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000138335
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138335 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000138335
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng