TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thành ngữ Anh Việt thông dụng

Từ điển thành ngữ Anh Việt thông dụng : 25.000 thuật ngữ

 Nxb. Khoa học và Kỹ Thuật, 1995
 Hà Nội : 840 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:68365
DDC 423
Tác giả CN Lã, Thành.
Nhan đề Từ điển thành ngữ Anh Việt thông dụng : 25.000 thuật ngữ / Lã Thành ; Bùi Ý hiệu đính.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Khoa học và Kỹ Thuật,1995
Mô tả vật lý 840 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thành ngữ -Từ điển-Tiếng Việt-Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Bùi, Ý
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000138267
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168365
0021
0040F070918-4A71-40FB-9E3C-15697742FC2B
005202305091625
008230505s1995 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456382412
039[ ] |a 20241129171851 |b idtocn |c 20230509162549 |d tult |y 20230505153009 |z huongnt
041[0 ] |a eng
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b LAT
100[0 ] |a Lã, Thành.
245[1 0] |a Từ điển thành ngữ Anh Việt thông dụng : |b 25.000 thuật ngữ / |c Lã Thành ; Bùi Ý hiệu đính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Khoa học và Kỹ Thuật, |c 1995
300[ ] |a 840 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Thành ngữ |v Từ điển |x Tiếng Việt |x Tiếng Anh
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Thành ngữ
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Bùi, Ý |e hiệu đính.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000138267
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138267 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000138267
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng