TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải nghĩa kinh tế - kinh doanh Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of economics and business with explanation

Từ điển giải nghĩa kinh tế - kinh doanh Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of economics and business with explanation : Khoảng 14.000 thuật ngữ

 Nxb. Khoa học và Kỹ thuật, 1996
 Hà Nội : 761 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:68373
DDC 338.03
Nhan đề Từ điển giải nghĩa kinh tế - kinh doanh Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of economics and business with explanation : Khoảng 14.000 thuật ngữ / Nguyễn Đức Dỵ chủ biên, Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Đức Minh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Khoa học và Kỹ thuật,1996
Mô tả vật lý 761 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Từ điển-Tiếng Anh-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Kinh doanh
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Từ điển giải nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000138264
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168373
0021
004E7A0A7AA-75D9-4068-AA14-4BCAB2740612
005202305091629
008230505s1996 vm vie
0091 0
035[ ] |a 1456408252
039[ ] |a 20241129132715 |b idtocn |c 20230509162954 |d tult |y 20230505164246 |z huongnt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 338.03 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển giải nghĩa kinh tế - kinh doanh Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of economics and business with explanation : |b Khoảng 14.000 thuật ngữ / |c Nguyễn Đức Dỵ chủ biên, Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Đức Minh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Khoa học và Kỹ thuật, |c 1996
300[ ] |a 761 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Kinh tế |v Từ điển |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Kinh doanh
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Từ điển giải nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000138264
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138264 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000138264
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng