TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A contrastive analysis of English and Vietnamese prepositional phrases =

A contrastive analysis of English and Vietnamese prepositional phrases = : Đối chiếu ngữ đoạn giới từ trong tiếng Anh và tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2023
 Hà Nội : vi, 36 p. : Bảng biểu ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:68544
DDC 418.0072
Tác giả CN Nguyễn, Hoàng Yến
Nhan đề A contrastive analysis of English and Vietnamese prepositional phrases = Đối chiếu ngữ đoạn giới từ trong tiếng Anh và tiếng Việt / Nguyễn Hoàng Yến; Dương Minh Hoàng hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2023
Mô tả vật lý vi, 36 p. : Bảng biểu ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giới từ-Tiếng Anh-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Prepositional phrases
Từ khóa tự do Cụm giới từ
Tác giả(bs) CN Dương, Minh Hoàng
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000138535-6
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/an/000138535thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168544
0026
0041D7DD469-3797-448E-AE5F-2323A72CE53F
005202308111004
008230627s2023 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456366584
039[ ] |a 20241208234253 |b idtocn |c 20230811100444 |d huongnt |y 20230627091121 |z svtt
041[ ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 418.0072 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn, Hoàng Yến
245[1 2] |a A contrastive analysis of English and Vietnamese prepositional phrases = |b Đối chiếu ngữ đoạn giới từ trong tiếng Anh và tiếng Việt / |c Nguyễn Hoàng Yến; Dương Minh Hoàng hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2023
300[ ] |a vi, 36 p. : |b Bảng biểu ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Giới từ |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Prepositional phrases
653[0 ] |a Cụm giới từ
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Anh
700[0 ] |a Dương, Minh Hoàng |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000138535-6
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/an/000138535thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138535 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000138535
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000138536 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000138536
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1