TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
狙われた地球 

狙われた地球 

 洋伝社ノン・ポシェット, 1990. ISBN: 4396310269
 東京 : 250 p.: イラスト; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6858
DDC 895.6301
Tác giả CN 五島勉.
Nhan đề 狙われた地球 / 五島勉.
Thông tin xuất bản 東京 :洋伝社ノン・ポシェット,1990.
Mô tả vật lý 250 p.:イラスト;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015298
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016858
0021
0047191
008040908s1990 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4396310269
035[ ] |a 1456399827
035[ ] |a 1456399827
039[ ] |a 20241201165353 |b idtocn |c 20241201165141 |d idtocn |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b GOT
090[ ] |a 895.6301 |b GOT
100[0 ] |a 五島勉.
245[1 0] |a 狙われた地球 / |c 五島勉.
260[ ] |a 東京 : |b 洋伝社ノン・ポシェット, |c 1990.
300[ ] |a 250 p.: |b イラスト; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015298
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0