TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Пословицы, обозначающие погоду на русском и вьетнамском языках =

Пословицы, обозначающие погоду на русском и вьетнамском языках = : Tục ngữ chỉ thời tiết trong tiếng Nga và tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2023
 Hà Nội : iv, 61 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:68632
DDC 398.9
Tác giả CN Trần, Thị Thu Giang
Nhan đề Пословицы, обозначающие погоду на русском и вьетнамском языках = Tục ngữ chỉ thời tiết trong tiếng Nga và tiếng Việt / Trần Thị Thu Giang ; Trần Phương Mai hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2023
Mô tả vật lý iv, 61 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa dân gian-Tục ngữ
Từ khóa tự do Tục ngữ tiếng Nga
Từ khóa tự do Tục ngữ tiếng Việt
Từ khóa tự do Văn hóa dân gian
Từ khóa tự do Thời tiết
Từ khóa tự do Tục ngữ
Tác giả(bs) CN Trần, Phương Mai
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000138911-2
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/000138911thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168632
0026
00411154EC7-F535-4EF5-8B64-A7DE0CE553DA
005202406101050
008230704s2023 vm rus
0091 0
035[ ] |a 1456399219
039[ ] |a 20241202155920 |b idtocn |c 20240610105019 |d tult |y 20230704104814 |z huongnt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.9 |b TRG
100[0 ] |a Trần, Thị Thu Giang
245[1 0] |a Пословицы, обозначающие погоду на русском и вьетнамском языках = |b Tục ngữ chỉ thời tiết trong tiếng Nga và tiếng Việt / |c Trần Thị Thu Giang ; Trần Phương Mai hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2023
300[ ] |a iv, 61 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Văn hóa dân gian |x Tục ngữ
653[0 ] |a Tục ngữ tiếng Nga
653[0 ] |a Tục ngữ tiếng Việt
653[0 ] |a Văn hóa dân gian
653[0 ] |a Thời tiết
653[0 ] |a Tục ngữ
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Nga
700[0 ] |a Trần, Phương Mai |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000138911-2
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/000138911thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138912 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000138912
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000138911 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000138911
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1