| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 68636 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | F20DF46E-63BD-4892-9815-59CDD5513DA9 |
|---|
| 005 | 202307070842 |
|---|
| 008 | 230707s2023 vm chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456389938 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129091631 |b idtocn |c |d |y 20230707084203 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a chi |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 100 | [0 ] |a Trịnh, Thị Vĩnh Hạnh. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Sự khác nhau của lượng từ tiếng Hán và loại từ tiếng Việt khi kết hợp với số từ = The difference between Chinese quantitative words and Vietnamese generic words in combination with numerals / |c Trịnh Thị Vĩnh Hạnh ; Ngô Trường An. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2023 |
|---|
| 300 | [ ] |a tr. 30-44 |
|---|
| 520 | [ ] |a Bài viết trình bày về sự khác nhau của lượng từ tiếng Hán và loại từ tiếng Việt khi kết hợp với số từ. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hán |x Lượng từ |x Số từ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Số từ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Lượng từ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Khác biệt |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Việt |
|---|
| 700 | [0 ] |a Ngô, Trường An |
|---|
| 773 | [ ] |t Tạp chí khoa học ngoại ngữ |g Số 29/2011 |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|