TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
雪の狼= = Snow wolf

雪の狼= = Snow wolf

 二見文庫, 1997. ISBN: 4576971271
 東京 : 476 p. ; 15 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6864
DDC 895.63
Tác giả CN Mead, Glen.
Nhan đề 雪の狼= = Snow wolf / グレン・ミード ; 戸田裕之 ; [Glen Mead ; Hiroyuki Toda].
Thông tin xuất bản 東京 :二見文庫, 1997.
Mô tả vật lý 476 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 小説
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Truyện ngắn
Tác giả(bs) CN Hiroyuki, Toda
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2NB(1): 000015295
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016864
0021
0047197
005202311081524
008040908s1997 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4576971271
035[ ] |a 1456363078
035[# #] |a 1083198308
039[ ] |a 20241125214016 |b idtocn |c 20231108152440 |d maipt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.63 |b MEA
100[1 ] |a Mead, Glen.
245[1 0] |a 雪の狼= = Snow wolf / |c グレン・ミード ; 戸田裕之 ; [Glen Mead ; Hiroyuki Toda].
260[ ] |a 東京 : |b 二見文庫, |c 1997.
300[ ] |a 476 p. ; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 小説
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Truyện ngắn
700[0 ] |a Hiroyuki, Toda |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |c NB |j (1): 000015295
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015295 1 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000015295
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng