TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
草道

草道

 東京, 1978.
 講談社 : 301 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6885
DDC 895.6308
Tác giả CN 夏目漱石.
Nhan đề 草道 / 夏目漱石.
Thông tin xuất bản 講談社 : 東京, 1978.
Mô tả vật lý 301 p. ; 15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tiểu thuyết-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015332
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016885
0021
0047218
008040908s1978 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456411653
039[ ] |a 20241129102845 |b idtocn |c 20040908000000 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6308 |b NAT
090[ ] |a 895.6308 |b NAT
100[0 ] |a 夏目漱石.
245[1 0] |a 草道 / |c 夏目漱石.
260[ ] |a 講談社 : |b 東京, |c 1978.
300[ ] |a 301 p. ; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a 文学.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Tiểu thuyết |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015332
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
LegoWeb Comment