TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
社会言語学への招待

社会言語学への招待 : 社会・文化・コミュニケーション

 ミネルヴァ書房, 1996 ISBN: 4623026299
 京都 : 215 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:68871
DDC 306.44
Tác giả CN 田中, 春美,
Nhan đề 社会言語学への招待 : 社会・文化・コミュニケーション / 田中春美, 田中幸子 編著
Thông tin xuất bản 京都 : ミネルヴァ書房, 1996
Mô tả vật lý 215 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 言語社会学
Từ khóa tự do Xã hội học ngôn ngữ
Từ khóa tự do 言語社会学
Tác giả(bs) CN 田中, 幸子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000139328
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168871
0021
004AE347BC1-6EAA-4A95-A70C-98E557FD5F23
005202309071553
008230821s1996 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 4623026299 |c 2575円
035[ ] |a 1456383319
039[ ] |a 20241202144301 |b idtocn |c 20230907155349 |d huongnt |y 20230821084730 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 306.44 |b TAN
100[0 ] |a 田中, 春美, |d 1930-
245[1 0] |a 社会言語学への招待 : |b 社会・文化・コミュニケーション / |c 田中春美, 田中幸子 編著
260[ ] |a 京都 : |b ミネルヴァ書房, |c 1996
300[ ] |a 215 p. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a 言語社会学
653[0 ] |a Xã hội học ngôn ngữ
653[0 ] |a 言語社会学
700[0 ] |a 田中, 幸子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000139328
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000139328 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000139328
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
LegoWeb Comment