THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60971)
Sách (42733)
Sách tham khảo tiếng Việt (8)
Văn học nghệ thuật (5)
Bài trích (7684)
Tài liệu môn học (4372)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (437)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (2)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.44 TAN
社会言語学への招待
: 社会・文化・コミュニケーション
田中, 春美,
ミネルヴァ書房,
1996
ISBN: 4623026299
京都 :
215 p. ; 21 cm.
日本語
言語社会学
Xã hội học ngôn ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
68871
DDC
306.44
Tác giả CN
田中, 春美,
Nhan đề
社会言語学への招待 : 社会・文化・コミュニケーション / 田中春美, 田中幸子 編著
Thông tin xuất bản
京都 : ミネルヴァ書房, 1996
Mô tả vật lý
215 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
言語社会学
Từ khóa tự do
Xã hội học ngôn ngữ
Từ khóa tự do
言語社会学
Tác giả(bs) CN
田中, 幸子
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000139328
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
68871
002
1
004
AE347BC1-6EAA-4A95-A70C-98E557FD5F23
005
202309071553
008
230821s1996 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4623026299
|c
2575円
035
[ ]
|a
1456383319
039
[ ]
|a
20241202144301
|b
idtocn
|c
20230907155349
|d
huongnt
|y
20230821084730
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
306.44
|b
TAN
100
[0 ]
|a
田中, 春美,
|d
1930-
245
[1 0]
|a
社会言語学への招待 :
|b
社会・文化・コミュニケーション /
|c
田中春美, 田中幸子 編著
260
[ ]
|a
京都 :
|b
ミネルヴァ書房,
|c
1996
300
[ ]
|a
215 p. ;
|c
21 cm.
650
[0 7]
|a
言語社会学
653
[0 ]
|a
Xã hội học ngôn ngữ
653
[0 ]
|a
言語社会学
700
[0 ]
|a
田中, 幸子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000139328
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Kệ
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000139328
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000139328
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
LegoWeb Comment