TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
漢字の道 漢字練習帳 =

漢字の道 漢字練習帳 = : A road to Kanji

 凡人社, [1991]
 [東京] : 50 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:68889
DDC 495.681
Nhan đề 漢字の道 : 漢字練習帳 = A road to Kanji
Thông tin xuất bản [東京] :凡人社,[1991]
Mô tả vật lý 50 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-漢字練習帳-漢字
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Kanji
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Chữ Hán
Từ khóa tự do 漢字練習帳
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000139401
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168889
0021
0043F32B535-213C-4048-B017-E77CA22CAC55
005202309071549
008230822s1991 ja jpn
0091 0
035[ ] |a 1456389439
039[ ] |a 20241203082711 |b idtocn |c 20230907154908 |d huongnt |y 20230822101014 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b KAN
245[0 0] |a 漢字の道 : 漢字練習帳 = |b A road to Kanji
260[ ] |a [東京] : |b 凡人社, |c [1991]
300[ ] |a 50 p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a 日本語 |v 漢字練習帳 |x 漢字
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Kanji
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Chữ Hán
653[0 ] |a 漢字練習帳
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000139401
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000139401 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000139401
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng