TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
实用精细化工辞典

实用精细化工辞典

 轻工业出版社, 1993 ISBN: 750190278X
 Bei jing : 1160 p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:68898
DDC 540.3
Tác giả CN 安, 家驹
Nhan đề 实用精细化工辞典 / 安家驹, 王伯英
Thông tin xuất bản Bei jing :轻工业出版社,1993
Mô tả vật lý 1160 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 化学-字典
Từ khóa tự do 化学
Từ khóa tự do Hóa học
Từ khóa tự do 字典
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN 王,伯英
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000139355
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168898
0021
004E4DFC40D-A062-47E9-BFD9-F491D2A1C181
005202309071535
008230822s1993 ch chi
0091 0
020[ ] |a 750190278X
035[ ] |a 1456409179
039[ ] |a 20241129132948 |b idtocn |c 20230907153552 |d huongnt |y 20230822151444 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 540.3 |b ANJ
100[0 ] |a 安, 家驹
245[1 0] |a 实用精细化工辞典 / |c 安家驹, 王伯英
260[ ] |a Bei jing : |b 轻工业出版社, |c 1993
300[ ] |a 1160 p. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a 化学 |v 字典
653[0 ] |a 化学
653[0 ] |a Hóa học
653[0 ] |a 字典
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a 王,伯英
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000139355
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000139355 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000139355
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng