TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
例解原価計算講義

例解原価計算講義

 税務経理協会, 1990 ISBN: 4419013400
 東京 : 539 p. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:68909
DDC 657.42
Tác giả CN 河野, 二男,
Nhan đề 例解原価計算講義 / 河野二男
Thông tin xuất bản 東京 :税務経理協会,1990
Mô tả vật lý 539 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề 会計士-原価計算
Từ khóa tự do Tính chi phí
Từ khóa tự do 原価計算
Từ khóa tự do 会計士
Từ khóa tự do Kế toán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000139378
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168909
0021
00481B88055-C707-41EA-AD2B-EEACC10A84E8
005202309071548
008230823s1990 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 4419013400 |c 4500円
035[ ] |a 1456384395
039[ ] |a 20241201144624 |b idtocn |c 20230907154840 |d huongnt |y 20230823142511 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 657.42 |b KON
100[0 ] |a 河野, 二男, |d 1932-
245[1 0] |a 例解原価計算講義 / |c 河野二男
260[ ] |a 東京 : |b 税務経理協会, |c 1990
300[ ] |a 539 p. ; |c 22 cm.
650[1 7] |a 会計士 |x 原価計算
653[0 ] |a Tính chi phí
653[0 ] |a 原価計算
653[0 ] |a 会計士
653[0 ] |a Kế toán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000139378
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000139378 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000139378
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng