THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.42 KON
例解原価計算講義
河野, 二男,
税務経理協会,
1990
ISBN: 4419013400
東京 :
539 p. ; 22 cm.
日本語
会計士
Tính chi phí
原価計算
Kế toán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
68909
DDC
657.42
Tác giả CN
河野, 二男,
Nhan đề
例解原価計算講義 / 河野二男
Thông tin xuất bản
東京 :税務経理協会,1990
Mô tả vật lý
539 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
会計士-
原価計算
Từ khóa tự do
Tính chi phí
Từ khóa tự do
原価計算
Từ khóa tự do
会計士
Từ khóa tự do
Kế toán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000139378
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
68909
002
1
004
81B88055-C707-41EA-AD2B-EEACC10A84E8
005
202309071548
008
230823s1990 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4419013400
|c
4500円
035
[ ]
|a
1456384395
039
[ ]
|a
20241201144624
|b
idtocn
|c
20230907154840
|d
huongnt
|y
20230823142511
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
657.42
|b
KON
100
[0 ]
|a
河野, 二男,
|d
1932-
245
[1 0]
|a
例解原価計算講義 /
|c
河野二男
260
[ ]
|a
東京 :
|b
税務経理協会,
|c
1990
300
[ ]
|a
539 p. ;
|c
22 cm.
650
[1 7]
|a
会計士
|x
原価計算
653
[0 ]
|a
Tính chi phí
653
[0 ]
|a
原価計算
653
[0 ]
|a
会計士
653
[0 ]
|a
Kế toán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000139378
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000139378
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000139378
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng