THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
345.02 BUR
Problems and materials in evidence and trial advocacy
Burns, Robert P
National Institute for Trial Advocacy,
1994.
ISBN: 1556814259
Notre Dame, Ind :
2 v. ; 28 cm.
English
Civil procedure
Trial practice
Criminal procedure
Pháp luật
Pháp luật.
Tố tụng hình sự.
Civil procedure.
Tố tụng dân sự.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6892
DDC
345.02
Tác giả CN
Burns, Robert P
Nhan đề
Problems and materials in evidence and trial advocacy / Robert P. Burns, Steven Lubet, James H. Seckinger.
Thông tin xuất bản
Notre Dame, Ind :National Institute for Trial Advocacy,1994.
Mô tả vật lý
2 v. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Civil procedure-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Trial practice-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Criminal procedure-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Pháp luật-
Tố tụng hình sự-
Tố tụng dân sự-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Pháp luật.
Từ khóa tự do
Tố tụng hình sự.
Từ khóa tự do
Civil procedure.
Từ khóa tự do
Tố tụng dân sự.
Từ khóa tự do
Toà án.
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do
Criminal procedure.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6892
002
1
004
7225
008
040908s1994 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1556814259
035
[ ]
|a
31459290
039
[ ]
|a
20241209002540
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
345.02
|b
BUR
090
[ ]
|a
345.02
|b
BUR
100
[1 ]
|a
Burns, Robert P
|d
1947-.
245
[1 0]
|a
Problems and materials in evidence and trial advocacy /
|c
Robert P. Burns, Steven Lubet, James H. Seckinger.
260
[ ]
|a
Notre Dame, Ind :
|b
National Institute for Trial Advocacy,
|c
1994.
300
[ ]
|a
2 v. ;
|c
28 cm.
650
[0 0]
|a
Civil procedure
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Trial practice
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Criminal procedure
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Pháp luật
|x
Tố tụng hình sự
|x
Tố tụng dân sự
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Pháp luật.
653
[0 ]
|a
Tố tụng hình sự.
653
[0 ]
|a
Civil procedure.
653
[0 ]
|a
Tố tụng dân sự.
653
[0 ]
|a
Toà án.
653
[0 ]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Criminal procedure.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0