TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Poland's footprint in Vietnam

Poland's footprint in Vietnam : Poles in international allies committees in the years 1954-1975

 Wojskowe Centrum Edukacji Obywatelskiej Im. Płk. Dypl. Mariana Porwita, 2015 ISBN: 8363755974
 Warsaw : 152 p. : ill. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:69016
DDC 959.7
Tác giả CN Rawski, Aleksander Zbigniew
Nhan đề Poland's footprint in Vietnam : Poles in international allies committees in the years 1954-1975 / Aleksander Zbigniew Rawski, Wojskowe Centrum Edukacji Obywatelskiej im płk.
Thông tin xuất bản Warsaw : Wojskowe Centrum Edukacji Obywatelskiej Im. Płk. Dypl. Mariana Porwita, 2015
Mô tả vật lý 152 p. : ill. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Việt Nam-Lịch sử-Chiến tranh
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Chiến tranh
Từ khóa tự do Lịch sử
Từ khóa tự do Ba Lan
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000139879-81
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/anh/000139879thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00169016
0021
004879E3E85-EC03-4125-8C2F-E02798DF5E44
005202309290904
008230911s2015 xx eng
0091 0
020[ ] |a 8363755974
020[ ] |a 9788363755973
035[ ] |a 1456367406
039[ ] |a 20241125195056 |b idtocn |c 20230929090438 |d huongnt |y 20230911110622 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a pl
082[0 4] |a 959.7 |b RAW
100[1 ] |a Rawski, Aleksander Zbigniew
245[1 0] |a Poland's footprint in Vietnam : |b Poles in international allies committees in the years 1954-1975 / |c Aleksander Zbigniew Rawski, Wojskowe Centrum Edukacji Obywatelskiej im płk.
260[ ] |a Warsaw : |b Wojskowe Centrum Edukacji Obywatelskiej Im. Płk. Dypl. Mariana Porwita, |c 2015
300[ ] |a 152 p. : |b ill. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Việt Nam |x Lịch sử |x Chiến tranh
653[0 ] |a Việt Nam
653[0 ] |a Chiến tranh
653[0 ] |a Lịch sử
653[0 ] |a Ba Lan
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000139879-81
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/anh/000139879thumbimage.jpg
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000139879 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000139879
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000139880 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000139880
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000139881 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000139881
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng