THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
796.48 KIM
偉大なるオリンピック
金雲龍.
東京,
1989.
ISBN: 4583028008
ベースボール・マガジン社 :
193 p. : イラスト; 21 cm.
日本語
スポーツ.
オリンピック.
Thể thao
Tiếng Nhật.
日本語.
Olympic.
Thể thao.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6920
DDC
796.48
Tác giả CN
金雲龍.
Nhan đề
偉大なるオリンピック / 金雲龍.
Thông tin xuất bản
ベースボール・マガジン社 :東京,1989.
Mô tả vật lý
193 p. :イラスト;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
スポーツ.
Thuật ngữ chủ đề
オリンピック.
Thuật ngữ chủ đề
Thể thao-
Nhật Bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
Olympic.
Từ khóa tự do
スポーツ.
Từ khóa tự do
オリンピック.
Từ khóa tự do
Thể thao.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015472
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6920
002
1
004
7253
008
040908s1989 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4583028008
035
[ ]
|a
1456414081
039
[ ]
|a
20241201153937
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
796.48
|b
KIM
090
[ ]
|a
796.48
|b
KIM
100
[0 ]
|a
金雲龍.
245
[1 0]
|a
偉大なるオリンピック /
|c
金雲龍.
260
[ ]
|a
ベースボール・マガジン社 :
|b
東京,
|c
1989.
300
[ ]
|a
193 p. :
|b
イラスト;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
スポーツ.
650
[0 0]
|a
オリンピック.
650
[0 7]
|a
Thể thao
|z
Nhật Bản
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
Olympic.
653
[0 ]
|a
スポーツ.
653
[0 ]
|a
オリンピック.
653
[0 ]
|a
Thể thao.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000015472
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0