TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语言学教程

语言学教程

 北京大学出版社, 2002 ISBN: 7301056516
 第一版,修订版中译本. 北京 : 375 页. : 叶图版 图,折图 ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:6922
DDC 495.1824
Tác giả CN 胡 壮 麟
Nhan đề 语言学教程 / 胡壮麟.
Lần xuất bản 第一版,修订版中译本.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2002
Mô tả vật lý 375 页. :叶图版 图,折图 ;21 cm.
Tùng thư(bỏ) 语言学教材系列
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngôn ngữ học-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 教材
Từ khóa tự do 英语
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 高等学校
Từ khóa tự do 语言学
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000008944
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000008945
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016922
0021
0047255
005202206010820
008040625s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301056516
035[ ] |a 1456410391
035[# #] |a 1083199647
039[ ] |a 20241129102935 |b idtocn |c 20220601082001 |d maipt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HUZ
100[0 ] |a 胡 壮 麟
245[1 0] |a 语言学教程 / |c 胡壮麟.
250[ ] |a 第一版,修订版中译本.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2002
300[ ] |a 375 页. : |b 叶图版 图,折图 ; |c 21 cm.
440[ ] |a 语言学教材系列
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngôn ngữ học |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 教材
653[0 ] |a 英语
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 高等学校
653[0 ] |a 语言学
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000008944
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000008945
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008944 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008944
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng