TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
西方文学十五讲

西方文学十五讲 : 大学素质教育通识课系列教材

 北京大学出版社, 2001. ISBN: 7301060696
 第1 次出版. 北京 : 359 页. : 有图画; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:6924
DDC 809
Tác giả CN 徐葆耕著.
Nhan đề 西方文学十五讲 : 大学素质教育通识课系列教材 / 徐葆耕著.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2001.
Mô tả vật lý 359 页. :有图画;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 文学史.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Tiếng Trung Quốc-Văn học Phương tây-Văn học sử-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 教材.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Văn học sử.
Từ khóa tự do 文学史.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Văn học phương Tây.
Từ khóa tự do 西方国家文学.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000005365
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005366
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016924
0021
0047257
008040625s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301060696
035[ ] |a 1456414360
035[# #] |a 1083197860
039[ ] |a 20241129144149 |b idtocn |c 20040625000000 |d anhpt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 809 |b TUG
090[ ] |a 809 |b TUG
100[1 ] |a 徐葆耕著.
245[1 0] |a 西方文学十五讲 : |b 大学素质教育通识课系列教材 / |c 徐葆耕著.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2001.
300[ ] |a 359 页. : |b 有图画; |c 21 cm.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 文学史.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Trung Quốc |x Văn học Phương tây |x Văn học sử |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Văn học sử.
653[0 ] |a 文学史.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Văn học phương Tây.
653[0 ] |a 西方国家文学.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (1): 000005365
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000005366
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005365 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005365
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng