THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
809 TUG
西方文学十五讲
: 大学素质教育通识课系列教材
徐葆耕著.
北京大学出版社,
2001.
ISBN: 7301060696
第1 次出版.
北京 :
359 页. : 有图画; 21 cm.
中文
教材.
文学史.
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc
中文.
Văn học sử.
Giáo trình.
Văn học phương Tây.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6924
DDC
809
Tác giả CN
徐葆耕著.
Nhan đề
西方文学十五讲 : 大学素质教育通识课系列教材 / 徐葆耕著.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2001.
Mô tả vật lý
359 页. :有图画;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
文学史.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Trung Quốc-
Văn học Phương tây-
Văn học sử-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Văn học sử.
Từ khóa tự do
文学史.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Văn học phương Tây.
Từ khóa tự do
西方国家文学.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000005365
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005366
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6924
002
1
004
7257
008
040625s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301060696
035
[ ]
|a
1456414360
035
[# #]
|a
1083197860
039
[ ]
|a
20241129144149
|b
idtocn
|c
20040625000000
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
809
|b
TUG
090
[ ]
|a
809
|b
TUG
100
[1 ]
|a
徐葆耕著.
245
[1 0]
|a
西方文学十五讲 :
|b
大学素质教育通识课系列教材 /
|c
徐葆耕著.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
359 页. :
|b
有图画;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
教材.
650
[0 0]
|a
文学史.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Trung Quốc
|x
Văn học Phương tây
|x
Văn học sử
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Văn học sử.
653
[0 ]
|a
文学史.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Văn học phương Tây.
653
[0 ]
|a
西方国家文学.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(1): 000005365
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000005366
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005365
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005365
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng