THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 VUT
汉语情景会话 = Chinese situational dialogues
王, 天 慧.
北京大学出版社,
1991.
ISBN: 7301015054
第一版.
北京 :
339 页. ; 20 cm.
中文
教材.
口语.
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc.
汉语.
留学生教育.
Giáo trình.
Khẩu ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
6926
DDC
495.1824
Tác giả CN
王, 天 慧.
Nhan đề
汉语情景会话 = Chinese situational dialogues / 王天慧,陈 如.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1991.
Mô tả vật lý
339 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
口语.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Khẩu ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
口语.
Từ khóa tự do
留学生教育.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Khẩu ngữ.
Tác giả(bs) CN
陈, 如.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007776-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6926
002
1
004
7259
008
040625s1991 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301015054
035
[ ]
|a
1456417758
035
[# #]
|a
1083193151
039
[ ]
|a
20241130171107
|b
idtocn
|c
20040625000000
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
VUT
090
[ ]
|a
495.1824
|b
VUT
100
[0 ]
|a
王, 天 慧.
245
[1 0]
|a
汉语情景会话 = Chinese situational dialogues /
|c
王天慧,陈 如.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1991.
300
[ ]
|a
339 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
教材.
650
[0 0]
|a
口语.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Khẩu ngữ
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
口语.
653
[0 ]
|a
留学生教育.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Khẩu ngữ.
700
[0 ]
|a
陈, 如.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000007776-7
890
[ ]
|a
2
|b
27
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007777
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007777
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007776
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007776
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng