TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语熟语学习手册 =

汉语熟语学习手册 = : Chinese idioms and colloquialisms without tears

 北京大学出版社, 2002 ISBN: 7301057466
 第1 次出版. 北京 : 204 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:6930
DDC 495.17
Tác giả CN 胡鸿
Nhan đề 汉语熟语学习手册 = Chinese idioms and colloquialisms without tears / 胡鸿编著; 刘昕译
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2002
Mô tả vật lý 204 页. ; 21 cm.
Tùng thư(bỏ) 汉语学习手边册丛书.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 对外汉语教学.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Sách song ngữ-Thành ngữ-TVĐHHN.-Tục ngữ
Từ khóa tự do 熟语
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 教材
Từ khóa tự do 对外汉语教学
Từ khóa tự do 汉英双语
Từ khóa tự do Tục ngữ
Từ khóa tự do Thành ngữ
Từ khóa tự do Sách song ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007822-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016930
0021
0047263
005202205310847
008040625s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301057466
035[ ] |a 1456390378
035[# #] |a 1083173647
039[ ] |a 20241202133940 |b idtocn |c 20220531084720 |d maipt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.17 |b HUH
100[0 ] |a 胡鸿
245[1 0] |a 汉语熟语学习手册 = |b Chinese idioms and colloquialisms without tears / |c 胡鸿编著; 刘昕译
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2002
300[ ] |a 204 页. ; |c 21 cm.
440[ ] |a 汉语学习手边册丛书.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 对外汉语教学.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Sách song ngữ |x Thành ngữ |2 TVĐHHN. |x Tục ngữ
653[ ] |a 熟语
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 教材
653[0 ] |a 对外汉语教学
653[0 ] |a 汉英双语
653[0 ] |a Tục ngữ
653[0 ] |a Thành ngữ
653[0 ] |a Sách song ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000007822-3
890[ ] |a 2 |b 112 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007823 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007823
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007822 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007822
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng