TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Tiếng Việt thông dụng

Từ điển Tiếng Việt thông dụng

 Giáo dục, 1996
 Hà Nội : 1326 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:69494
DDC 495.9223
Tác giả CN Nguyễn, Như Ý.
Nhan đề Từ điển Tiếng Việt thông dụng / Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1996
Mô tả vật lý 1326 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese language-Dictionaries.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Khang.
Tác giả(bs) CN Phan, Xuân Thành.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000013680
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00169494
0021
00450D515D9-AD26-43CF-B66C-5FEDF06FDB1A
005202401250936
008040319s1996 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456381334
035[# #] |a 1083165978
039[ ] |a 20241130114115 |b idtocn |c |d |y 20240125093646 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn, Như Ý.
245[1 0] |a Từ điển Tiếng Việt thông dụng / |c Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Phan Xuân Thành.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1996
300[ ] |a 1326 tr. ; |c 24 cm.
650[0 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Vietnamese language |x Dictionaries.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Khang.
700[0 ] |a Phan, Xuân Thành.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000013680
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000013680 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000013680
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng