THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.180076 WAJ
语言测试概论
王, 佶旻
北京语言大学出版社,
2010
ISBN: 9787561926956
北京 :
5, 345 p : ill ; 24 cm.
中文
Language and languages
Kiêm tra
Đánh giá năng lực
Ngôn ngữ học
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
69593
DDC
495.180076
Tác giả CN
王, 佶旻
Nhan đề
语言测试概论 / 王佶旻.
Thông tin xuất bản
北京 : 北京语言大学出版社, 2010
Mô tả vật lý
5, 345 p : ill ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Language and languages
Thuật ngữ chủ đề
Language and languages-
Examinations
Thuật ngữ chủ đề
Language and languages-
Ability testing
Từ khóa tự do
Kiêm tra
Từ khóa tự do
Đánh giá năng lực
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000140805
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000140805thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
69593
002
20
004
FDD79B32-6B51-49E5-BAF5-9195131CEFFD
005
202403061529
008
240229s2010 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561926956
035
[ ]
|a
1456389209
039
[ ]
|a
20241201181255
|b
idtocn
|c
20240306153018
|d
huongnt
|y
20240229091238
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180076
|b
WAJ
100
[0 ]
|a
王, 佶旻
245
[1 0]
|a
语言测试概论 /
|c
王佶旻.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言大学出版社,
|c
2010
300
[ ]
|a
5, 345 p :
|b
ill ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Language and languages
650
[1 0]
|a
Language and languages
|x
Examinations
650
[1 0]
|a
Language and languages
|x
Ability testing
653
[0 ]
|a
Kiêm tra
653
[0 ]
|a
Đánh giá năng lực
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ - Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Kiểm tra đánh giá năng lực ngôn ngữ
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000140805
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000140805thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000140805
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000140805
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện