TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tри Рима

Tри Рима

 Олма-Пресс, 2001. ISBN: 5224014204
 Mосква : 463 с.: Иллюстр; 26 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:6960
DDC 914.73
Tác giả CN Лисовой, Н. Н.
Nhan đề Tри Рима / H. Н. Лисовой; Т. А. Соколова.
Thông tin xuất bản Mосква :Олма-Пресс,2001.
Mô tả vật lý 463 с.:Иллюстр;26 см.
Thuật ngữ chủ đề Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề Aрхитектура.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Kiến trúc-Văn hóa-Tôn giáo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Культура.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Từ khóa tự do Pусский язык.
Từ khóa tự do Văn hoá.
Từ khóa tự do Aрхитектура.
Từ khóa tự do Văn hoá thế giới.
Từ khóa tự do Исеория столица Москвы.
Từ khóa tự do Мировая культура.
Từ khóa tự do Религия.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Từ khóa tự do Kiến trúc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000014809
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016960
0021
0047313
008040812s2001 ru| eng
0091 0
020[ ] |a 5224014204
035[ ] |a 1456406646
035[# #] |a 1083198658
039[ ] |a 20241202115613 |b idtocn |c 20040812000000 |d anhpt |y 20040812000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 914.73 |b LIS
090[ ] |a 914.73 |b LIS
100[1 ] |a Лисовой, Н. Н.
245[1 0] |a Tри Рима / |c H. Н. Лисовой; Т. А. Соколова.
260[ ] |a Mосква : |b Олма-Пресс, |c 2001.
300[ ] |a 463 с.: |b Иллюстр; |c 26 см.
650[0 0] |a Pусский язык.
650[0 0] |a Aрхитектура.
650[1 7] |a Lịch sử |x Kiến trúc |x Văn hóa |x Tôn giáo |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Культура.
653[0 ] |a Tôn giáo.
653[0 ] |a Pусский язык.
653[0 ] |a Văn hoá.
653[0 ] |a Aрхитектура.
653[0 ] |a Văn hoá thế giới.
653[0 ] |a Исеория столица Москвы.
653[0 ] |a Мировая культура.
653[0 ] |a Религия.
653[0 ] |a Lịch sử.
653[0 ] |a Kiến trúc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000014809
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000014809 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000014809
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng