THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
914.73 LIS
Tри Рима
Лисовой, Н. Н.
Олма-Пресс,
2001.
ISBN: 5224014204
Mосква :
463 с.: Иллюстр; 26 см.
rus
Pусский язык.
Aрхитектура.
Lịch sử
Tiếng Nga.
Культура.
Tôn giáo.
Văn hoá.
Văn hoá thế giới.
+ 5 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6960
DDC
914.73
Tác giả CN
Лисовой, Н. Н.
Nhan đề
Tри Рима / H. Н. Лисовой; Т. А. Соколова.
Thông tin xuất bản
Mосква :Олма-Пресс,2001.
Mô tả vật lý
463 с.:Иллюстр;26 см.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Aрхитектура.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Kiến trúc-
Văn hóa-
Tôn giáo-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Культура.
Từ khóa tự do
Tôn giáo.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Từ khóa tự do
Aрхитектура.
Từ khóa tự do
Văn hoá thế giới.
Từ khóa tự do
Исеория столица Москвы.
Từ khóa tự do
Мировая культура.
Từ khóa tự do
Религия.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Từ khóa tự do
Kiến trúc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000014809
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6960
002
1
004
7313
008
040812s2001 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5224014204
035
[ ]
|a
1456406646
035
[# #]
|a
1083198658
039
[ ]
|a
20241202115613
|b
idtocn
|c
20040812000000
|d
anhpt
|y
20040812000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
914.73
|b
LIS
090
[ ]
|a
914.73
|b
LIS
100
[1 ]
|a
Лисовой, Н. Н.
245
[1 0]
|a
Tри Рима /
|c
H. Н. Лисовой; Т. А. Соколова.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Олма-Пресс,
|c
2001.
300
[ ]
|a
463 с.:
|b
Иллюстр;
|c
26 см.
650
[0 0]
|a
Pусский язык.
650
[0 0]
|a
Aрхитектура.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Kiến trúc
|x
Văn hóa
|x
Tôn giáo
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Культура.
653
[0 ]
|a
Tôn giáo.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
653
[0 ]
|a
Aрхитектура.
653
[0 ]
|a
Văn hoá thế giới.
653
[0 ]
|a
Исеория столица Москвы.
653
[0 ]
|a
Мировая культура.
653
[0 ]
|a
Религия.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
653
[0 ]
|a
Kiến trúc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000014809
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000014809
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000014809
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng