TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国历史

中国历史

 五洲传播出版社, 2017 ISBN: 9787508538655
 北经 : 167 p : ill., photo., Map ; 23 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:69612
DDC 951
Nhan đề 中国历史 / 曹大为,孙燕京著, 曹大为, 孙燕京.
Thông tin xuất bản 北经 : 五洲传播出版社, 2017
Mô tả vật lý 167 p : ill., photo., Map ; 23 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中國歷史
Thuật ngữ chủ đề 歷史地理
Thuật ngữ chủ đề Trung Quốc-Lịch sử
Từ khóa tự do Lịch sử
Từ khóa tự do Trung Quốc
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 曹大为0
Tác giả(bs) CN 孙燕京
Tác giả(bs) CN 孙燕京著
Tác giả(bs) CN 曹大为
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000140798
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000140798thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00169612
00220
00407E68223-9C5F-40AE-840A-B891D8AC0937
005202403061522
008240229s2017 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787508538655
035[ ] |a 1456403065
039[ ] |a 20241130171347 |b idtocn |c 20240306152335 |d huongnt |y 20240229162435 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 951 |b CHI
245[0 0] |a 中国历史 / |c 曹大为,孙燕京著, 曹大为, 孙燕京.
260[ ] |a 北经 : |b 五洲传播出版社, |c 2017
300[ ] |a 167 p : |b ill., photo., Map ; |c 23 cm.
650[0 0] |a 中國歷史
650[0 0] |a 歷史地理
650[0 4] |a Trung Quốc |x Lịch sử
653[0 ] |a Lịch sử
653[0 ] |a Trung Quốc
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Lịch sử Trung Quốc
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a 曹大为0
700[0 ] |a 孙燕京
700[0 ] |a 孙燕京著
700[0 ] |a 曹大为
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000140798
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000140798thumbimage.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000140798 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000140798
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện