THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
362.712 GON
Infants, toddlers, and caregivers
Gonzalez-Mena, Janet.
Mayfield Pub. Co.,
1997.
4th ed.
Mountain View, Calif. :
vii, 280 p. : ill. ; 24 cm.
spa
Child care
Child development
Education, Preschool
Giáo dục
Hoa Kỳ.
Giáo dục.
Education, Preschool.
Trẻ em.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6969
DDC
362.712
Tác giả CN
Gonzalez-Mena, Janet.
Nhan đề
Infants, toddlers, and caregivers / Janet Gonzalez-Mena, Dianne Widmeyer Eyer.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
Mountain View, Calif. :Mayfield Pub. Co.,1997.
Mô tả vật lý
vii, 280 p. : ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Child care-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Child development-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Education, Preschool-
Activity programs-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Chăm sóc-
Trẻ em-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Education, Preschool.
Từ khóa tự do
Trẻ em.
Từ khóa tự do
Activity programs.
Từ khóa tự do
Chăm sóc.
Tác giả(bs) CN
Eyer, Dianne Widmeyer.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011729
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6969
002
1
004
7322
005
201812251429
008
040905s1997 us| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376129
035
[# #]
|a
34618182
039
[ ]
|a
20241202153217
|b
idtocn
|c
20181225142859
|d
anhpt
|y
20040905000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
spa
044
[ ]
|a
cau
082
[0 4]
|a
362.712
|b
GON
090
[ ]
|a
362.712
|b
GON
100
[1 ]
|a
Gonzalez-Mena, Janet.
245
[1 0]
|a
Infants, toddlers, and caregivers /
|c
Janet Gonzalez-Mena, Dianne Widmeyer Eyer.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
Mountain View, Calif. :
|b
Mayfield Pub. Co.,
|c
1997.
300
[ ]
|a
vii, 280 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Child care
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Child development
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Education, Preschool
|x
Activity programs
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Chăm sóc
|x
Trẻ em
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Education, Preschool.
653
[0 ]
|a
Trẻ em.
653
[0 ]
|a
Activity programs.
653
[0 ]
|a
Chăm sóc.
700
[1 ]
|a
Eyer, Dianne Widmeyer.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000011729
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0