TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Словарь антонимов русского языка

Словарь антонимов русского языка : Более 2000 антоним. пар

 Рус. яз., 1984
 2-е изд., испр. и доп Mockba : 384 с. ; 21cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:69738
DDC 491.73
Tác giả CN Львов, М. Р.
Nhan đề Словарь антонимов русского языка: Более 2000 антоним. пар / М. Р. Львов ; Под ред. Л. А. Новикова
Lần xuất bản 2-е изд., испр. и доп
Thông tin xuất bản Mockba : Рус. яз., 1984
Mô tả vật lý 384 с. ; 21cm.
Phụ chú Bộ sưu tập thày Nguyễn Văn Chiến
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển trái nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ điển trái nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000141115-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00169738
0021
0046149CB8B-537B-45A1-B726-8771E1E5100B
005202405021426
008240326s1984 ru rus
0091 0
035[ ] |a 1456396578
039[ ] |a 20241202142424 |b idtocn |c 20240502142700 |d tult |y 20240326085244 |z maipt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b LVO
100[1 ] |a Львов, М. Р.
245[1 0] |a Словарь антонимов русского языка: |b Более 2000 антоним. пар / |c М. Р. Львов ; Под ред. Л. А. Новикова
250[ ] |a 2-е изд., испр. и доп
260[ ] |a Mockba : |b Рус. яз., |c 1984
300[ ] |a 384 с. ; |c 21cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập thày Nguyễn Văn Chiến
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ điển trái nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Từ điển trái nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000141115-6
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000141115 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000141115
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000141116 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000141116
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng