TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Я познаю мир. Изобретения

Я познаю мир. Изобретения : энциклопедия

 Харвест ; АСТ, Minsk, 2000 ISBN: 9851301310
 Moskba : 476 p. : ill. ; 27 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:69743
DDC 608
Nhan đề Я познаю мир. Изобретения : энциклопедия
Thông tin xuất bản Moskba : Харвест ; АСТ, Minsk, 2000
Mô tả vật lý 476 p. : ill. ; 27 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập thày Nguyễn Văn Chiến
Thuật ngữ chủ đề Phát minh sáng chế-Bách khoa thư
Từ khóa tự do Phát minh sáng chế
Từ khóa tự do Bách khoa thư
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000141131
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00169743
0021
00411D33724-EE46-46E0-8F14-E0CB48F0AB9B
005202404231427
008240326s2000 ru rus
0091 0
020[ ] |a 9851301310
035[ ] |a 1456395529
039[ ] |a 20241129132710 |b idtocn |c 20240423142708 |d tult |y 20240326105125 |z maipt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 608 |b YAP
245[0 0] |a Я познаю мир. Изобретения : |b энциклопедия
260[ ] |a Moskba : |b Харвест ; АСТ, Minsk, |c 2000
300[ ] |a 476 p. : |b ill. ; |c 27 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập thày Nguyễn Văn Chiến
650[1 7] |a Phát minh sáng chế |x Bách khoa thư
653[0 ] |a Phát minh sáng chế
653[0 ] |a Bách khoa thư
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000141131
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000141131 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000141131
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng