TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Словарь латинских крылатых слов

Словарь латинских крылатых слов : 2500 единиц.

 Рус. яз, 1986
 2-е изд. Mockba : 960 tr. ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:69757
DDC 491.73
Tác giả CN Бабичев Н. Т
Nhan đề Словарь латинских крылатых слов : 2500 единиц. / Н. Т. Бабичев, Я. М. Боровского.
Lần xuất bản 2-е изд.
Thông tin xuất bản Mockba : Рус. яз, 1986
Mô tả vật lý 960 tr. ; 21 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập thày Nguyễn Văn Chiến
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Боровский Я. М.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000141118
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00169757
0021
0046E3B9DFB-16B1-4037-90A6-AB45537185F0
005202405021012
008240327s1986 ru rus
0091 0
035[ ] |a 1456411588
039[ ] |a 20241202105232 |b idtocn |c 20240502101235 |d tult |y 20240327104651 |z maipt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b BAB
100[1 ] |a Бабичев Н. Т
245[1 0] |a Словарь латинских крылатых слов : |b 2500 единиц. / |c Н. Т. Бабичев, Я. М. Боровского.
250[ ] |a 2-е изд.
260[ ] |a Mockba : |b Рус. яз, |c 1986
300[ ] |a 960 tr. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập thày Nguyễn Văn Chiến
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Từ điển tiếng Nga
653[0 ] |a Từ điển
700[1 ] |a Боровский Я. М.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000141118
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000141118 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000141118
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng