| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 69765 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | DFC7E087-2801-4537-9702-ACF15BB9099E |
|---|
| 005 | 202404041613 |
|---|
| 008 | 240327s2023 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456382932 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129112845 |b idtocn |c 20240404161309 |d maipt |y 20240327161614 |z maipt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 378.017 |b PHA |
|---|
| 245 | [1 0] |a Phát triển năng lực thích nghi với môi trường đa văn hóa cho sinh viên thuộc các chương trình đào tạo quốc tế ở Việt Nam : |b Chuyên khảo về Khoa học giáo dục / |c Lương Minh Phương, Nguyễn Thị Mỹ Trinh, Trần Thị Lý chủ biên |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Đại học sư phạm, |c 2023 |
|---|
| 300 | [ ] |a 175 tr. : |b hình vẽ ; |c 24 cm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Cung cấp khung lý luận về phát triển năng lực thích nghi với môi trường đa văn hoá cho sinh viên thuộc các chương trình đào tạo quốc tế, cập nhật xu hướng quốc tế và thực tiễn có liên quan ở Việt Nam, từ đó hướng dẫn xây dựng và thực hiện các phương pháp đào tạo phát triển năng lực thích nghi với môi trường đa văn hoá cho sinh viên thuộc các chương trình đào tạo quốc tế |
|---|
| 650 | [1 7] |a Giáo dục quốc tế |x Môi trường giáo dục |x Sinh viên Việt Nam |
|---|
| 653 | [0 ] |a Năng lực thích ứng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sinh viên Việt Nam |
|---|
| 653 | [0 ] |a Môi trường giáo dục |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo dục quốc tế |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Thị Lý |e chủ biên |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lưu, Minh Phương |e chủ biên |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Mỹ Trinh |e chủ biên |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Thanh Huyền |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thanh Huyền |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đặng, Hoàng Giang |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000140988-9 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/viet/000140988thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|