TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển khoa học xã hội Anh - Pháp - Việt = English - French - Vietnamese dictionary of social sciences = Dictionnaire Anglais - Français - Vietnamien des sciences sociales

Từ điển khoa học xã hội Anh - Pháp - Việt = English - French - Vietnamese dictionary of social sciences = Dictionnaire Anglais - Français - Vietnamien des sciences sociales

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2002
 TP. Hồ Chí Minh : 2350 tr ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:69939
DDC 300.3
Tác giả CN Nguyễn, Thượng Hùng
Nhan đề Từ điển khoa học xã hội Anh - Pháp - Việt: = English - French - Vietnamese dictionary of social sciences = Dictionnaire Anglais - Français - Vietnamien des sciences sociales / Nguyễn Thượng Hùng.
Thông tin xuất bản TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2002
Mô tả vật lý 2350 tr ; 24 cm.
Tóm tắt Gồm các thuật ngữ thuộc các chuyên ngành khoa học xã hội: chính trị học, địa lý, đo lường, giáo dục, hàng không, hàng hải, kiến trúc, kinh tế...
Thuật ngữ chủ đề Khoa học xã hội-Từ điển
Từ khóa tự do Khoa học xã hội
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000141392
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/viet/000141392thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00169939
0021
0049EDD7661-7E2D-4F12-8936-BA441C222BBF
005202405091124
008081223s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456389672
039[ ] |a 20241202145921 |b idtocn |c 20240509112437 |d anhpt |y 20240417142442 |z anhpt
041[0 ] |a vie
041[1 ] |a eng
041[1 ] |a fr
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 300.3 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thượng Hùng
245[1 0] |a Từ điển khoa học xã hội Anh - Pháp - Việt: = English - French - Vietnamese dictionary of social sciences = Dictionnaire Anglais - Français - Vietnamien des sciences sociales / |c Nguyễn Thượng Hùng.
260[ ] |a TP. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2002
300[ ] |a 2350 tr ; |c 24 cm.
520[ ] |a Gồm các thuật ngữ thuộc các chuyên ngành khoa học xã hội: chính trị học, địa lý, đo lường, giáo dục, hàng không, hàng hải, kiến trúc, kinh tế...
650[0 4] |a Khoa học xã hội |x Từ điển
653[0 ] |a Khoa học xã hội
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000141392
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/viet/000141392thumbimage.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000141392 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000141392
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng