TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
横書き登場

横書き登場 : 日本語表記の近代

 岩波書店, 2003 ISBN: 4004308631
 東京 : vii, 218 p ; 18 cm. ja
Mô tả biểu ghi
ID:69959
DDC 495.61
Tác giả CN 屋名池, 誠
Nhan đề 横書き登場 : 日本語表記の近代 / 池誠 [Makoto Yanaike]
Thông tin xuất bản 東京 : 岩波書店, 2003
Mô tả vật lý vii, 218 p ; 18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Style
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Orthography and spelling
Thuật ngữ chủ đề 日本語-表記法-歴史
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Kí hiệu
Từ khóa tự do Chính tả
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000141395
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/nhat ban/000141395thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00169959
0021
004F271ECB4-B07D-4B7E-B912-507F066C515F
005202405091129
008240423s2003 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 4004308631
035[ ] |a 1456376735
039[ ] |a 20241202153000 |b idtocn |c 20240509112948 |d anhpt |y 20240423153050 |z anhpt
041[0 ] |a ja
044[ ] |a jpn
082[0 4] |a 495.61 |b YAN
100[0 ] |a 屋名池, 誠
245[1 0] |a 横書き登場 : |b 日本語表記の近代 / |c 池誠 [Makoto Yanaike]
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 2003
300[ ] |a vii, 218 p ; |c 18 cm.
650[ ] |a Japanese language |x Style
650[ ] |a Japanese language |x Orthography and spelling
650[1 0] |a 日本語 |x 表記法 |x 歴史
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Kí hiệu
653[0 ] |a Chính tả
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000141395
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/nhat ban/000141395thumbimage.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000141395 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000141395
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng