THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
796 TOM
快適廷生活術 =
: Enjoy tennis life bible
友末, 亮三
東京,
1989.
ISBN: 4845402858
KKロングセラーズ :
167 p. : イラスト; 15 cm.
日本語
テニス
Thể thao
日本語.
Tennis
スポーツ.
Thể thao.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7003
DDC
796
Tác giả CN
友末, 亮三
Nhan đề
快適廷生活術 = Enjoy tennis life bible / 友末亮三.
Thông tin xuất bản
KKロングセラーズ :東京,1989.
Mô tả vật lý
167 p. :イラスト;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
テニス
Thuật ngữ chủ đề
Thể thao-
Nhật Bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
Tennis
Từ khóa tự do
スポーツ.
Từ khóa tự do
Thể thao.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lýNB(1): 000015471
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7003
002
1
004
7384
005
202504011517
008
040906s1989 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4845402858
035
[ ]
|a
1456416114
039
[ ]
|a
20250401151937
|b
namth
|c
20241129155836
|d
idtocn
|y
20040906000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
796
|b
TOM
090
[ ]
|a
796
|b
TOM
100
[0 ]
|a
友末, 亮三
245
[1 0]
|a
快適廷生活術 =
|b
Enjoy tennis life bible /
|c
友末亮三.
260
[ ]
|a
KKロングセラーズ :
|b
東京,
|c
1989.
300
[ ]
|a
167 p. :
|b
イラスト;
|c
15 cm.
650
[0 ]
|a
テニス
650
[1 7]
|a
Thể thao
|z
Nhật Bản
|c
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
Tennis
653
[0 ]
|a
スポーツ.
653
[0 ]
|a
Thể thao.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|c
NB
|j
(1): 000015471
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0