THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.6803 SHI
フィルム旅芸人の記録
椎名誠.
東京,
1995.
ISBN: 4087483541
集英社 :
344 p. ; 15 cm.
日本語
文学.
随筆.
Văn học Nhật Bản
Tiếng Nhật.
Văn học Nhật Bản.
日本語.
Tuỳ bút.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7014
DDC
895.6803
Tác giả CN
椎名誠.
Nhan đề
フィルム旅芸人の記録 / 椎名誠.
Thông tin xuất bản
集英社 :東京,1995.
Mô tả vật lý
344 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
文学.
Thuật ngữ chủ đề
随筆.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Tuỳ bút-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do
文学.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
随筆.
Từ khóa tự do
Tuỳ bút.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015297
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7014
002
1
004
7399
008
040906s1995 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4087483541
035
[ ]
|a
1456418715
039
[ ]
|a
20241130152904
|b
idtocn
|c
20040906000000
|d
anhpt
|y
20040906000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.6803
|b
SHI
090
[ ]
|a
895.6803
|b
SHI
100
[0 ]
|a
椎名誠.
245
[1 0]
|a
フィルム旅芸人の記録 /
|c
椎名誠.
260
[ ]
|a
集英社 :
|b
東京,
|c
1995.
300
[ ]
|a
344 p. ;
|c
15 cm.
650
[0 0]
|a
文学.
650
[0 0]
|a
随筆.
650
[1 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|x
Tuỳ bút
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
文学.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
随筆.
653
[0 ]
|a
Tuỳ bút.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000015297
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0