TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
フィルム旅芸人の記録

フィルム旅芸人の記録

 東京, 1995. ISBN: 4087483541
 集英社 : 344 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7014
DDC 895.6803
Tác giả CN 椎名誠.
Nhan đề フィルム旅芸人の記録 / 椎名誠.
Thông tin xuất bản 集英社 :東京,1995.
Mô tả vật lý 344 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề 随筆.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tuỳ bút-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do 随筆.
Từ khóa tự do Tuỳ bút.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015297
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017014
0021
0047399
008040906s1995 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4087483541
035[ ] |a 1456418715
039[ ] |a 20241130152904 |b idtocn |c 20040906000000 |d anhpt |y 20040906000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6803 |b SHI
090[ ] |a 895.6803 |b SHI
100[0 ] |a 椎名誠.
245[1 0] |a フィルム旅芸人の記録 / |c 椎名誠.
260[ ] |a 集英社 : |b 東京, |c 1995.
300[ ] |a 344 p. ; |c 15 cm.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a 随筆.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Tuỳ bút |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a 随筆.
653[0 ] |a Tuỳ bút.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015297
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0