TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
D.Brigde Tape

D.Brigde Tape

 東京, 1997. ISBN: 4043463014
 角川文庫 : 167 p. ; 15 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7018
DDC 895.6308
Tác giả CN 沙藤一樹.
Nhan đề D.Brigde Tape / 沙藤一樹.
Thông tin xuất bản 角川文庫 :東京,1997.
Mô tả vật lý 167 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tiểu thuyết-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 文学
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017018
0021
0047403
008040906s1997 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4043463014
035[ ] |a 1456368584
035[# #] |a 1083193615
039[ ] |a 20241209000332 |b idtocn |c 20040906000000 |d anhpt |y 20040906000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6308 |b SAT
090[ ] |a 895.6308 |b SAT
100[0 ] |a 沙藤一樹.
245[1 0] |a D.Brigde Tape / |c 沙藤一樹.
260[ ] |a 角川文庫 : |b 東京, |c 1997.
300[ ] |a 167 p. ; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Tiểu thuyết |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[ ] |a 文学
653[ ] |a 日本語
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0