THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.6308 SAT
D.Brigde Tape
沙藤一樹.
東京,
1997.
ISBN: 4043463014
角川文庫 :
167 p. ; 15 cm.
English
小説.
Văn học Nhật Bản
文学
日本語
Tiếng Nhật.
Văn học Nhật Bản.
Tiểu thuyết.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7018
DDC
895.6308
Tác giả CN
沙藤一樹.
Nhan đề
D.Brigde Tape / 沙藤一樹.
Thông tin xuất bản
角川文庫 :東京,1997.
Mô tả vật lý
167 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
小説.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Tiểu thuyết-
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
文学
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
小説.
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do
Tiểu thuyết.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7018
002
1
004
7403
008
040906s1997 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4043463014
035
[ ]
|a
1456368584
035
[# #]
|a
1083193615
039
[ ]
|a
20241209000332
|b
idtocn
|c
20040906000000
|d
anhpt
|y
20040906000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.6308
|b
SAT
090
[ ]
|a
895.6308
|b
SAT
100
[0 ]
|a
沙藤一樹.
245
[1 0]
|a
D.Brigde Tape /
|c
沙藤一樹.
260
[ ]
|a
角川文庫 :
|b
東京,
|c
1997.
300
[ ]
|a
167 p. ;
|c
15 cm.
650
[0 0]
|a
小説.
650
[1 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|x
Tiểu thuyết
|x
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
653
[ ]
|a
文学
653
[ ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
小説.
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Tiểu thuyết.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0