TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Confronto del rapporto di antonimia in Italiano e Vietnamita =

Confronto del rapporto di antonimia in Italiano e Vietnamita = : Đối chiếu quan hệ trái nghĩa trong tiếng Việt và tiếng Ý

 Đại học Hà Nội, 2024.
 Hà Nội : iii, 26 tr. ; 30 cm. ita
Mô tả biểu ghi
ID:70241
DDC 458.1
Tác giả CN Phạm, Ngọc Trâm
Nhan đề Confronto del rapporto di antonimia in Italiano e Vietnamita = Đối chiếu quan hệ trái nghĩa trong tiếng Việt và tiếng Ý / Phạm Ngọc Trâm; Nguyễn Minh Nguyệt hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2024.
Mô tả vật lý iii, 26 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Italia-Trái nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Ý
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Minh Nguyệt
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000141856
Địa chỉ 300NCKH_Khóa luận303006(1): 000141855
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/it/000141855thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00170241
0026
0047D41E1F8-9DCA-4BF1-A86B-49DBBBE4FAF8
005202503251008
008240619s2024 vm ita
0091 0
035[ ] |a 1456396526
039[ ] |a 20250325100854 |b namth |c 20241129090551 |d idtocn |y 20240619162219 |z anhpt
041[0 ] |a ita
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 458.1 |b PHT
100[0 ] |a Phạm, Ngọc Trâm
245[1 0] |a Confronto del rapporto di antonimia in Italiano e Vietnamita = |b Đối chiếu quan hệ trái nghĩa trong tiếng Việt và tiếng Ý / |c Phạm Ngọc Trâm; Nguyễn Minh Nguyệt hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2024.
300[ ] |a iii, 26 tr. ; |c 30 cm.
650[0 4] |a Tiếng Italia |x Trái nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Ý
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Việt
655[ ] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Italia
700[0 ] |a Nguyễn, Minh Nguyệt |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000141856
852[ ] |a 300 |b NCKH_Khóa luận |c 303006 |j (1): 000141855
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/it/000141855thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000141856 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000141856
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000141855 1 NCKH_Khóa luận Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000141855
Nơi lưu NCKH_Khóa luận
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1