TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
びんぼう草

びんぼう草

 新潮社, 1990. ISBN: 4101159130
 東京 : 207 p. , ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7027
DDC 895.6301
Tác giả CN 群ようこ.
Nhan đề びんぼう草 / 群ようこ.
Thông tin xuất bản 東京 :新潮社,1990.
Mô tả vật lý 207 p. , ; 15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tiểu thuyết-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015400
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017027
0021
0047464
008040908s1990 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4101159130
035[ ] |a 1456418716
039[ ] |a 20241129162533 |b idtocn |c 20040908000000 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b MUR
090[ ] |a 895.6301 |b MUR
100[0 ] |a 群ようこ.
245[1 0] |a びんぼう草 / |c 群ようこ.
260[ ] |a 東京 : |b 新潮社, |c 1990.
300[ ] |a 207 p. , ; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Tiểu thuyết |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015400
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0