THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
190 MUK
マルクス伝
: マルクス・エンゲルス選集
向坂逸郎.
東京,
1968.
新潮社 :
380 p. ; 21 cm.
日本語
哲学.
Triết học Mác
Tiếng Nhật.
日本語.
Triết học Mác.
マルクス・エンゲルス.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7042
DDC
190
Tác giả CN
向坂逸郎.
Nhan đề
マルクス伝 : マルクス・エンゲルス選集 / 向坂逸郎.
Thông tin xuất bản
新潮社 :東京,1968.
Mô tả vật lý
380 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
哲学.
Thuật ngữ chủ đề
Triết học Mác-
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
哲学.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
Triết học Mác.
Từ khóa tự do
マルクス・エンゲルス.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015535
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7042
002
1
004
7479
008
040908s1968 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456391895
039
[ ]
|a
20241130084819
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
190
|b
MUK
090
[ ]
|a
190
|b
MUK
100
[0 ]
|a
向坂逸郎.
245
[1 0]
|a
マルクス伝 :
|b
マルクス・エンゲルス選集 /
|c
向坂逸郎.
260
[ ]
|a
新潮社 :
|b
東京,
|c
1968.
300
[ ]
|a
380 p. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
哲学.
650
[1 7]
|a
Triết học Mác
|x
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
哲学.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
Triết học Mác.
653
[0 ]
|a
マルクス・エンゲルス.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000015535
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0