THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.733 BUL
Hемецко-русский школьно-педагогический словарь
: Около 13000 слов
Булак, Н. А.
"Советская энциклопедия",
1972.
Mосква :
823 с.; 17 cм.
rus
Словарь.
Русский и Немецкий языки.
Từ điển
Школьно-педагогические термины.
Thuật ngữ.
Sách song ngữ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7043
DDC
491.733
Tác giả CN
Булак, Н. А.
Nhan đề
Hемецко-русский школьно-педагогический словарь : Около 13000 слов / H. А. Булак ; С. А. Ваксман ; В. Е. Вейс.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Советская энциклопедия",1972.
Mô tả vật lý
823 с.;17 cм.
Thuật ngữ chủ đề
Словарь.
Thuật ngữ chủ đề
Русский и Немецкий языки.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Sách song ngữ-
Thuật ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Словарь.
Từ khóa tự do
Школьно-педагогические термины.
Từ khóa tự do
Русский и Немецкий языки.
Từ khóa tự do
Thuật ngữ.
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Sách song ngữ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7043
002
1
004
7480
008
040908s1972 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456419006
035
[# #]
|a
1083196186
039
[ ]
|a
20241202151229
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.733
|b
BUL
090
[ ]
|a
491.733
|b
BUL
100
[1 ]
|a
Булак, Н. А.
245
[1 0]
|a
Hемецко-русский школьно-педагогический словарь :
|b
Около 13000 слов /
|c
H. А. Булак ; С. А. Ваксман ; В. Е. Вейс.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Советская энциклопедия",
|c
1972.
300
[ ]
|a
823 с.;
|c
17 cм.
650
[0 0]
|a
Словарь.
650
[0 0]
|a
Русский и Немецкий языки.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Sách song ngữ
|x
Thuật ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Словарь.
653
[0 ]
|a
Школьно-педагогические термины.
653
[0 ]
|a
Русский и Немецкий языки.
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ.
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0