THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6 MIY
国語五下大地
宮地裕
東京,
2001
光村図書 :
136 p. : イラスト; 21 cm.
日本語
Tiếng Nhật
日本語
国語
教科書
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
7044
DDC
495.6
Tác giả CN
宮地裕
Nhan đề
国語五下大地 / 宮地裕
Thông tin xuất bản
光村図書 :東京,2001
Mô tả vật lý
136 p. :イラスト;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
国語
Từ khóa tự do
教科書
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NBNB(4): 000015504-5, 000015521-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7044
002
1
004
7481
005
202103101402
008
040908s2001 ja| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456406604
035
[# #]
|a
1083198826
039
[ ]
|a
20241202111359
|b
idtocn
|c
20210310140230
|d
maipt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6
|b
MIY
100
[0 ]
|a
宮地裕
245
[1 0]
|a
国語五下大地 /
|c
宮地裕
260
[ ]
|a
光村図書 :
|b
東京,
|c
2001
300
[ ]
|a
136 p. :
|b
イラスト;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
国語
653
[0 ]
|a
教科書
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|c
NB
|j
(4): 000015504-5, 000015521-2
890
[ ]
|a
4
|b
27
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015522
4
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000015522
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000015521
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000015521
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000015505
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000015505
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4
000015504
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#4
000015504
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng