THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.733 RAK
Немецко-русский словарь
: 20 000 слов
Pахманова, И. В.
"Советская энциклопедия",
1968.
19- е изд. , стереотип.
Mосква :
574 с. ; 17 см.
rus
Cловарь.
Từ điển song ngữ
Tiếng Đức.
Tiếng Anh.
Pусский и немецкий языки.
Từ điển.
Sách song ngữ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7046
DDC
491.733
Tác giả CN
Pахманова, И. В.
Nhan đề
Немецко-русский словарь : 20 000 слов / И. В. Рахманова.
Lần xuất bản
19- е изд. , стереотип.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Советская энциклопедия",1968.
Mô tả vật lý
574 с. ;17 см.
Thuật ngữ chủ đề
Cловарь.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển song ngữ-
Tiếng Anh-
Tiếng Đức-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Cловарь.
Từ khóa tự do
Pусский и немецкий языки.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Sách song ngữ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7046
002
1
004
7492
008
040908s1968 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376061
035
[# #]
|a
1083172453
039
[ ]
|a
20241130103443
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.733
|b
RAK
090
[ ]
|a
491.733
|b
RAK
100
[1 ]
|a
Pахманова, И. В.
245
[1 0]
|a
Немецко-русский словарь :
|b
20 000 слов /
|c
И. В. Рахманова.
250
[ ]
|a
19- е изд. , стереотип.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Советская энциклопедия",
|c
1968.
300
[ ]
|a
574 с. ;
|c
17 см.
650
[0 0]
|a
Cловарь.
650
[1 7]
|a
Từ điển song ngữ
|x
Tiếng Anh
|x
Tiếng Đức
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Cловарь.
653
[0 ]
|a
Pусский и немецкий языки.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0