TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A world of art

A world of art

 Prentice Hall, c1997 ISBN: 0134760115 (pbk.)
 2nd ed. Upper Saddle River, N.J. : xiii, 515 p. : col. ill., maps; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7047
LCC NX620
DDC 709
Tác giả CN Sayre, Henry M.,
Nhan đề A world of art / Henry M. Sayre.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,c1997
Mô tả vật lý xiii, 515 p. :col. ill., maps;28 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Arts
Thuật ngữ chủ đề Nghệ thuật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Arts
Từ khóa tự do Nghệ thuật
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011140
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017047
0021
0047495
005202105181052
008040908s1997 nju eng
0091 0
010[ ] |a 96026340
020[ ] |a 0134760115 (pbk.)
035[ ] |a 34984211
035[# #] |a 34984211
039[ ] |a 20241208223127 |b idtocn |c 20210518105225 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
050[0 0] |a NX620 |b .S28 1997
082[0 4] |a 709 |b SAY
100[1 ] |a Sayre, Henry M., |d 1948-.
245[1 2] |a A world of art / |c Henry M. Sayre.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, N.J. : |b Prentice Hall, |c c1997
300[ ] |a xiii, 515 p. : |b col. ill., maps; |c 28 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Arts
650[0 7] |a Nghệ thuật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Arts
653[0 ] |a Nghệ thuật
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000011140
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011140 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000011140
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng