THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
603 DES
Kраткий англо-русский технический словарь
Десова, А. Е.
"Советская энциклопедия",
1965.
Mосква :
456 с. ; 17 см.
rus
Kраткий словарь.
Cокращение.
Thuật ngữ
Từ viết tắt.
Pусский и английский языки.
Таблица перевода англо-американских мер в метрическую систему.
Технические термины.
Thuật ngữ.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7052
DDC
603
Tác giả CN
Десова, А. Е.
Nhan đề
Kраткий англо-русский технический словарь / А. Е.Десова.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Советская энциклопедия",1965.
Mô tả vật lý
456 с. ;17 см.
Thuật ngữ chủ đề
Kраткий словарь.
Thuật ngữ chủ đề
Cокращение.
Thuật ngữ chủ đề
Thuật ngữ-
Kỹ thuật-
Từ viết tắt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ viết tắt.
Từ khóa tự do
Kраткий словарь.
Từ khóa tự do
Pусский и английский языки.
Từ khóa tự do
Cокращение.
Từ khóa tự do
Таблица перевода англо-американских мер в метрическую систему.
Từ khóa tự do
Технические термины.
Từ khóa tự do
Thuật ngữ.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Kỹ thuật.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015876
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7052
002
1
004
7509
008
040908s1965 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417937
039
[ ]
|a
20241202110250
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
603
|b
DES
090
[ ]
|a
603
|b
DES
100
[1 ]
|a
Десова, А. Е.
245
[1 0]
|a
Kраткий англо-русский технический словарь /
|c
А. Е.Десова.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Советская энциклопедия",
|c
1965.
300
[ ]
|a
456 с. ;
|c
17 см.
650
[0 0]
|a
Kраткий словарь.
650
[0 0]
|a
Cокращение.
650
[1 7]
|a
Thuật ngữ
|x
Kỹ thuật
|x
Từ viết tắt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ viết tắt.
653
[0 ]
|a
Kраткий словарь.
653
[0 ]
|a
Pусский и английский языки.
653
[0 ]
|a
Cокращение.
653
[0 ]
|a
Таблица перевода англо-американских мер в метрическую систему.
653
[0 ]
|a
Технические термины.
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Kỹ thuật.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000015876
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0