THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
811.3080358 NEG
Civil War poetry
: an anthology
Negri, Paul.
Dover Publications,
1997.
ISBN: 0486298833 (pbk.)
Mineola, N.Y. :
viii, 119 p. ; 21 cm.
English
American poetry
War poetry, American.
Lịch sử
Thơ.
Thơ ca.
History.
Poetry.
Hoa Kỳ.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7055
LCC
PS595.C55
DDC
811.3080358
Tác giả CN
Negri, Paul.
Nhan đề
Civil War poetry : an anthology / edited by Paul Negri.
Thông tin xuất bản
Mineola, N.Y. :Dover Publications,1997.
Mô tả vật lý
viii, 119 p. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
Dover thrift editions
Thuật ngữ chủ đề
American poetry-
19th century.
Thuật ngữ chủ đề
War poetry, American.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Thơ-
Chiến tranh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thơ.
Từ khóa tự do
Thơ ca.
Từ khóa tự do
History.
Từ khóa tự do
Poetry.
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do
Nội chiến Hoa Kỳ, 1861-1865.
Tên vùng địa lý
United States-
History-
Civil War, 1861-1865-
Poetry.
Tác giả(bs) CN
Negri, Paul
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7055
002
1
004
7518
008
040908s1997 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97020645
020
[ ]
|a
0486298833 (pbk.)
035
[ ]
|a
36949818
039
[ ]
|a
20241125205701
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
PS595.C55
|b
C58 1997
082
[0 4]
|a
811.3080358
|b
NEG
090
[ ]
|a
811.3080358
|b
NEG
100
[1 ]
|a
Negri, Paul.
245
[1 0]
|a
Civil War poetry :
|b
an anthology /
|c
edited by Paul Negri.
260
[ ]
|a
Mineola, N.Y. :
|b
Dover Publications,
|c
1997.
300
[ ]
|a
viii, 119 p. ;
|c
21 cm.
440
[ 0]
|a
Dover thrift editions
650
[0 0]
|a
American poetry
|y
19th century.
650
[0 0]
|a
War poetry, American.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Thơ
|x
Chiến tranh
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
United States
|x
History
|y
Civil War, 1861-1865
|x
Poetry.
653
[ 0]
|a
Thơ.
653
[0 ]
|a
Thơ ca.
653
[0 ]
|a
History.
653
[0 ]
|a
Poetry.
653
[0 ]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Nội chiến Hoa Kỳ, 1861-1865.
700
[1 ]
|a
Negri, Paul
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0