THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.072 GAY
Student guide to accompany Educational Research
: competencies for analysis and application
Gay, L. R.
Merrill,
1996
ISBN: 0135023378
5th ed
Englewood Cliffs, N.J. :
157 p. ; 28 cm.
English
Education
Nghiên cứu
Nghiên cứu giáo dục
Giáo dục
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7060
DDC
370.072
Tác giả CN
Gay, L. R.
Nhan đề
Student guide to accompany Educational Research : competencies for analysis and application / L. R. Gay.
Lần xuất bản
5th ed
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Merrill,1996
Mô tả vật lý
157 p. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Research.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu-
Giáo dục-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu giáo dục
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Giáo dục
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000005126
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7060
002
1
004
7527
005
202105171636
008
040514s1996 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0135023378
035
[ ]
|a
1456368134
035
[# #]
|a
1083195000
039
[ ]
|a
20241125221313
|b
idtocn
|c
20210517163606
|d
huongnt
|y
20040514000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
370.072
|b
GAY
100
[1 ]
|a
Gay, L. R.
245
[1 0]
|a
Student guide to accompany Educational Research :
|b
competencies for analysis and application /
|c
L. R. Gay.
250
[ ]
|a
5th ed
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Merrill,
|c
1996
300
[ ]
|a
157 p. ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
Education
|x
Research.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu
|x
Giáo dục
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu giáo dục
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Giáo dục
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000005126
890
[ ]
|a
1
|b
24
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005126
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000005126
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng