TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Simple experiments.

Simple experiments.

 Time-Life Books, 1994. ISBN: 0809494701
 Alexandria, Va. : 87 p. : col. ill. ; 31 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7061
LCC Q164
DDC 507.8
Nhan đề Simple experiments.
Thông tin xuất bản Alexandria, Va. :Time-Life Books,1994.
Mô tả vật lý 87 p. :col. ill. ;31 cm.
Tùng thư(bỏ) A Child s first library of learning
Thuật ngữ chủ đề Experiments.
Thuật ngữ chủ đề Science-Experiments.
Thuật ngữ chủ đề Science-Experiments-Juvenile literature.
Thuật ngữ chủ đề Văn học thiếu nhi-Khoa học thực nghiệm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Science.
Từ khóa tự do Khoa học thực nghiệm.
Từ khóa tự do Experiments.
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010586
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017061
0021
0047528
008040513s1994 vau eng
0091 0
010[ ] |a 94002319
020[ ] |a 0809494701
020[ ] |a 080949471X (library)
035[ ] |a 29796276
035[# #] |a 29796276
039[ ] |a 20241209103331 |b idtocn |c 20040513000000 |d anhpt |y 20040513000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a lcac
044[ ] |a vau
050[0 0] |a Q164 |b .S56 1994
082[0 4] |a 507.8 |2 20 |b SIM
090[ ] |a 507.8 |b SIM
245[0 0] |a Simple experiments.
260[ ] |a Alexandria, Va. : |b Time-Life Books, |c 1994.
300[ ] |a 87 p. : |b col. ill. ; |c 31 cm.
440[ 2] |a A Child s first library of learning
650[0 0] |a Experiments.
650[1 0] |a Science |x Experiments.
650[1 0] |a Science |x Experiments |x Juvenile literature.
650[1 7] |a Văn học thiếu nhi |x Khoa học thực nghiệm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Science.
653[0 ] |a Khoa học thực nghiệm.
653[0 ] |a Experiments.
653[0 ] |a Văn học thiếu nhi.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010586
890[ ] |a 1 |b 55 |c 0 |d 0