THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
507.8 SIM
Simple experiments.
Time-Life Books,
1994.
ISBN: 0809494701
Alexandria, Va. :
87 p. : col. ill. ; 31 cm.
English
Experiments.
Science
Văn học thiếu nhi
Science.
Khoa học thực nghiệm.
Văn học thiếu nhi.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7061
LCC
Q164
DDC
507.8
Nhan đề
Simple experiments.
Thông tin xuất bản
Alexandria, Va. :Time-Life Books,1994.
Mô tả vật lý
87 p. :col. ill. ;31 cm.
Tùng thư(bỏ)
A Child s first library of learning
Thuật ngữ chủ đề
Experiments.
Thuật ngữ chủ đề
Science-
Experiments.
Thuật ngữ chủ đề
Science-
Experiments-
Juvenile literature.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học thiếu nhi-
Khoa học thực nghiệm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Science.
Từ khóa tự do
Khoa học thực nghiệm.
Từ khóa tự do
Experiments.
Từ khóa tự do
Văn học thiếu nhi.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010586
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7061
002
1
004
7528
008
040513s1994 vau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
94002319
020
[ ]
|a
0809494701
020
[ ]
|a
080949471X (library)
035
[ ]
|a
29796276
035
[# #]
|a
29796276
039
[ ]
|a
20241209103331
|b
idtocn
|c
20040513000000
|d
anhpt
|y
20040513000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lcac
044
[ ]
|a
vau
050
[0 0]
|a
Q164
|b
.S56 1994
082
[0 4]
|a
507.8
|2
20
|b
SIM
090
[ ]
|a
507.8
|b
SIM
245
[0 0]
|a
Simple experiments.
260
[ ]
|a
Alexandria, Va. :
|b
Time-Life Books,
|c
1994.
300
[ ]
|a
87 p. :
|b
col. ill. ;
|c
31 cm.
440
[ 2]
|a
A Child s first library of learning
650
[0 0]
|a
Experiments.
650
[1 0]
|a
Science
|x
Experiments.
650
[1 0]
|a
Science
|x
Experiments
|x
Juvenile literature.
650
[1 7]
|a
Văn học thiếu nhi
|x
Khoa học thực nghiệm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Science.
653
[0 ]
|a
Khoa học thực nghiệm.
653
[0 ]
|a
Experiments.
653
[0 ]
|a
Văn học thiếu nhi.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000010586
890
[ ]
|a
1
|b
55
|c
0
|d
0